bấm gan

bấm gan

Nghe những lời nói xúc phạm, anh ấy chỉ biết bấm gan mà không dám cãi lại.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nén giận, kiềm chế cơn tức giận trong lòng: Hành động cố gắng không để cơn giận bộc lộ ra ngoài, thường bằng cách im lặng chịu đựng. Hành động này gợi cảm giác tức giận đến mức như vật đó bóp nghẹt, "bấm" vào gan bên trong.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nghe những lời nói xúc phạm, anh ấy chỉ biết bấm gan không dám cãi lại.
    • Thấy con mình bị bắt nạt, mẹ bấm gan đứng nhìn không thể can thiệp.
    • Trước những sai trái của đối phương, ông chủ tịch phải bấm gan chấp nhận để giữ hòa khí.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bấm gan bóp ruột": Một biến thể nhấn mạnh, diễn tả sự cam chịu, nén giận một cách đau đớn, xót xa đến tận bên trong.
    • Chứng kiến tài sản bị phá hủy, ông lão bấm gan bóp ruột không làm được.
Biến thể từ gần giống
  • Nén giận: Kiềm chế, dồn cơn giận xuống. (Từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến).
  • Nhịn nhục: Nhẫn nhịn, chịu đựng điều trái ý một cách cam tâm.
  • Kìm nén: Giữ lại, không để bộc lộ ra (cảm xúc nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Nín nhịn: Ngừng lại, không phản ứng đang rất bực tức.
  • Cam chịu: Bằng lòng chịu đựng một cách miễn cưỡng.
  • Ẩn nhẫn: Nhẫn nại, giấu kín cảm xúc thật (thường một mục đích lâu dài).
Thành ngữ liên quan
  • "Nuốt hận": Cam chịu nỗi hận thù, nhục nhã không thể trả thù ngay được.
  • "Giận tím gan": Cảm giác tức giận đến cực độ. ("Bấm gan" thường hành động xảy ra khi đã "giận tím gan").

Proverbs and Idioms